中文圣经
← Từ vựng
攻城
gōng chéng
công thànhvây thành

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

攻

to accuse; to assault; to criticize

bộ thủ 攵thành phần ⿰工攵
城

castle, city, town; municipality

bộ thủ 土thành phần ⿰土成

Xuất hiện trong 12 câu