中文圣经
Từ vựng
fàng huǒ

phóng hỏa; phóng hỏa tội; gây rối

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to release, to liberate, to free

bộ thủ thành phần ⿰方攵

fire, flame; to burn; anger, rage

bộ thủ thành phần ⿻丷人

Xuất hiện trong 11 câu