中文圣经
← Từ vựng
放羊
fàng yáng
chăn cừuđể tự do

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

放

to release, to liberate, to free

bộ thủ 攵thành phần ⿰方攵
羊

sheep, goat

bộ thủ 羊thành phần ⿱丷?

Xuất hiện trong 12 câu