← Từ vựng
放羊
fàng yáng
chăn cừu; để tự do
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
放
to release, to liberate, to free
bộ thủ 攵thành phần ⿰方攵
羊
sheep, goat
bộ thủ 羊thành phần ⿱丷?
chăn cừu; để tự do
📄 Trang luyện viết (PDF)to release, to liberate, to free
sheep, goat