中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
放
羊
fàng yáng
+ Thêm vào bộ của tôi
chăn cừu
để tự do
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
放
to release, to liberate, to free
bộ thủ
攵
thành phần
⿰方攵
羊
sheep, goat
bộ thủ
羊
thành phần
⿱丷?
Xuất hiện trong 12 câu
SÁNG THẾ 37:13
SÁNG THẾ 37:16
LÊ-VI 16:26
I SA-MU-ÊN 16:11
I SA-MU-ÊN 16:19
I SA-MU-ÊN 17:34
I LỊCH SỬ 4:39
I LỊCH SỬ 4:41
GIÊ-RÊ-MI 31:24
Ô-SÊ 4:16
Ô-SÊ 12:12
LU-CA 17:7