中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
效
xiào
+ Thêm vào bộ của tôi
bắt chước
hiệu ứng
quả
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
效
result, effect; effective
bộ thủ
攵
thành phần
⿰交攵
Xuất hiện trong 9 câu
CHÂM NGÔN 4:23
CHÂM NGÔN 11:18
GIÁO HUẤN 4:9
Ê-SAI 27:9
Ê-SAI 32:17
Ê-XÊ-CHIÊN 29:20
I CÔ-RINH 14:14
I PHIA-RƠ 1:9
KHẢI THỊ 14:13