中文圣经
← Từ vựng
效
xiào
bắt chướchiệu ứngquả

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

效

result, effect; effective

bộ thủ 攵thành phần ⿰交攵

Xuất hiện trong 9 câu