中文圣经
Từ vựng
zú rén

thành viên bộ lạc; dân tộc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

race, nationality, ethnicity; tribe, clan

bộ thủ thành phần ⿰方⿱?矢

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 11 câu