← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
族人
zú rén
thành viên bộ lạcdân tộc
Hỏi về từ này
Chữ Hán
族
race, nationality, ethnicity; tribe, clan
bộ thủ 方thành phần ⿰方⿱?矢
人
man, person; people
bộ thủ 人
race, nationality, ethnicity; tribe, clan
man, person; people