中文圣经
← Từ vựng
族人
zú rén
thành viên bộ lạcdân tộc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

族

race, nationality, ethnicity; tribe, clan

bộ thủ 方thành phần ⿰方⿱?矢
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 3 câu