中文圣经
Từ vựng
rì nèi

trong vài ngày; sớm thôi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sun; day; daytime

bộ thủ thành phần ⿴口一

inside

bộ thủ thành phần ⿻冂人

Xuất hiện trong 9 câu