中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
日
内
rì nèi
trong vài ngày; sớm thôi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
日
sun; day; daytime
bộ thủ
日
thành phần
⿴口一
内
inside
bộ thủ
入
thành phần
⿻冂人
Xuất hiện trong 9 câu
LÊ-VI 23:36
Ê-XÊ-CHIÊN 43:25
Ê-XÊ-CHIÊN 46:1
ĐA-NIÊN 6:7
ĐA-NIÊN 6:12
MA-THI-Ơ 26:61
MÁC 14:58
GIĂNG 2:19
GIĂNG 2:20