中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
日
月
rì yuè
nhật nguyệt; ngày tháng; mùa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
日
sun; day; daytime
bộ thủ
日
thành phần
⿴口一
月
moon; month
bộ thủ
月
thành phần
⿵冂二
Xuất hiện trong 9 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:19
Ê-XƠ-TÊ 3:7
GIÓP 7:3
GIÔ-ÊN 2:10
GIÔ-ÊN 3:15
HA-BA-CÚC 3:11
CÔNG VỤ 7:42
KHẢI THỊ 8:12
KHẢI THỊ 21:23