中文圣经
← Từ vựng
日月
rì yuè
nhật nguyệtngày thángmùa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

日

sun; day; daytime

bộ thủ 日thành phần ⿴口一
月

moon; month

bộ thủ 月thành phần ⿵冂二

Xuất hiện trong 9 câu