中文圣经
Từ vựng
míng liàng
HSK 5

sáng; rực rỡ; sáng lạng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bright, clear; to explain, to understand, to shed light

bộ thủ thành phần ⿰日月

bright, brilliant, radiant, light

bộ thủ thành phần ⿳亠口⿱冖几

Xuất hiện trong 12 câu