← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
明亮
míng liàng
HSK 5
sángrực rỡsáng lạng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
明
bright, clear; to explain, to understand, to shed light
bộ thủ 日thành phần ⿰日月
亮
bright, brilliant, radiant, light
bộ thủ 亠thành phần ⿳亠口⿱冖几
bright, clear; to explain, to understand, to shed light
bright, brilliant, radiant, light