中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
昏
hūn
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
hôn mê
chập chùng
bất tỉnh
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
昏
dusk, nightfall, twilight, dark; to faint, to lose consciousness
bộ thủ
日
thành phần
⿱氏日
Xuất hiện trong 9 câu
SÁNG THẾ 25:29
SÁNG THẾ 25:30
SÁNG THẾ 47:13
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:11
THI THIÊN 69:23
XA-CHA-RI 12:2
CÔNG VỤ 13:11
LA-MÃ 11:10
Ê-PHÊ-SÔ 4:18