← Từ vựng
昏
hūn
HSK 6
hôn mê; chập chùng; bất tỉnh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
昏
dusk, nightfall, twilight, dark; to faint, to lose consciousness
bộ thủ 日thành phần ⿱氏日
hôn mê; chập chùng; bất tỉnh
📄 Trang luyện viết (PDF)dusk, nightfall, twilight, dark; to faint, to lose consciousness