中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
暴
怒
bào nù
+ Thêm vào bộ của tôi
nổi cơn tức giận
giận dữ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
暴
violent, brutal, tyrannical
bộ thủ
日
thành phần
⿱日⿱共水
怒
anger, passion, rage
bộ thủ
心
thành phần
⿱奴心
Xuất hiện trong 7 câu
THI THIÊN 7:6
CHÂM NGÔN 15:18
CHÂM NGÔN 19:19
CHÂM NGÔN 21:14
CHÂM NGÔN 22:24
CHÂM NGÔN 29:22
Ê-SAI 51:13