← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
有无
yǒu wú
có hay khôngthừa thiếuvật chất và phi vật chất
Hỏi về từ này
Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
to have, to own, to possess; to exist
no, not; lacking, -less