中文圣经
Từ vựng
yǒu wú

có hay không; thừa thiếu; vật chất và phi vật chất

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

Xuất hiện trong 10 câu