中文圣经
Từ vựng
yǒu yì chù

có ích; bổ ích; có lợi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

to profit, to benefit; advantage

bộ thủ thành phần ⿱水皿

to reside at, to live in; place, locale; department

bộ thủ thành phần ⿺夂卜

Xuất hiện trong 8 câu