← Từ vựng
有益处
yǒu yì chù
có ích; bổ ích; có lợi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
益
to profit, to benefit; advantage
bộ thủ 皿thành phần ⿱水皿
处
to reside at, to live in; place, locale; department
bộ thủ 夂thành phần ⿺夂卜