中文圣经
← Từ vựng
木器
mù qì
đồ gỗdụng cụ gỗ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

木

tree; wood, lumber; wooden

bộ thủ 木thành phần ⿻十八
器

device, instrument, tool; receptacle, vessel

bộ thủ 口thành phần ⿳⿰口口犬⿰口口

Xuất hiện trong 7 câu