← Từ vựng
某
mǒu
HSK 3
nào đó; cái gì đó không xác định
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
某
some, someone; a certain thing or person
bộ thủ 木thành phần ⿱甘木
nào đó; cái gì đó không xác định
📄 Trang luyện viết (PDF)some, someone; a certain thing or person