中文圣经
Từ vựng
mǒu
HSK 3

nào đó; cái gì đó không xác định

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

some, someone; a certain thing or person

bộ thủ thành phần ⿱甘木

Xuất hiện trong 7 câu