中文圣经
Từ vựng
chá chū
HSK 6

khám phá; tìm ra

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to investigate, to examine, to look into

bộ thủ thành phần ⿱木旦

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 10 câu