中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
桑
树
sāng shù
+ Thêm vào bộ của tôi
cây dâu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
桑
mulberry tree; surname
bộ thủ
木
thành phần
⿱叒木
Chữ khó đọc · sāng
树
tree; to plant; to set up, to establish
bộ thủ
木
thành phần
⿰木对
Xuất hiện trong 11 câu
II SA-MU-ÊN 5:24
I CÁC VUA 10:27
I LỊCH SỬ 14:15
I LỊCH SỬ 27:28
II LỊCH SỬ 1:15
II LỊCH SỬ 9:27
THI THIÊN 78:47
Ê-SAI 9:10
A-MỐT 7:14
LU-CA 17:6
LU-CA 19:4