中文圣经
Từ vựng
sāng shù

cây dâu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mulberry tree; surname

bộ thủ thành phần ⿱叒木

tree; to plant; to set up, to establish

bộ thủ thành phần ⿰木对

Xuất hiện trong 11 câu