中文圣经
← Từ vựng
楼上
lóu shàng
HSK 1
tầng trênngười đăng trước

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

楼

multi-story building; floor

bộ thủ 木thành phần ⿰木娄
上

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 10 câu