← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
楼上
lóu shàng
HSK 1
tầng trênngười đăng trước
Hỏi về từ này
Chữ Hán
楼
multi-story building; floor
bộ thủ 木thành phần ⿰木娄
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
multi-story building; floor
above, on top, superior; to go up; to attend; previous