中文圣经
← Từ vựng
槛
kǎn
ngưỡng cửabậc cửa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

槛

threshold, door frame

bộ thủ 木thành phần ⿰木监Chữ khó đọc · kǎn

Xuất hiện trong 8 câu