中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
槛
kǎn
+ Thêm vào bộ của tôi
ngưỡng cửa
bậc cửa
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
槛
threshold, door frame
bộ thủ
木
thành phần
⿰木监
Chữ khó đọc · kǎn
Xuất hiện trong 8 câu
GIÔ-SUÊ 23:13
THI THIÊN 69:22
Ê-XÊ-CHIÊN 40:6
Ê-XÊ-CHIÊN 41:25
Ê-XÊ-CHIÊN 41:26
Ê-XÊ-CHIÊN 47:1
A-MỐT 3:5
LA-MÃ 11:9