← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
正当
zhèng dāng
HSK 6
kịp thờiphù hợpchính nghĩa
Hỏi về từ này
Chữ Hán
正
straight, right, proper, correct, just, true
bộ thủ 止thành phần ⿱一止
当
appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells
bộ thủ ⺌thành phần ⿱⺌彐