中文圣经
← Từ vựng
正当
zhèng dāng
HSK 6
kịp thờiphù hợpchính nghĩa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

正

straight, right, proper, correct, just, true

bộ thủ 止thành phần ⿱一止
当

appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells

bộ thủ ⺌thành phần ⿱⺌彐

Xuất hiện trong 14 câu