← Từ vựng
正要
zhèng yào
sắp sửa; chuẩn bị; định; vừa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
正
straight, right, proper, correct, just, true
bộ thủ 止thành phần ⿱一止
要
essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand
bộ thủ 覀thành phần ⿱覀女
sắp sửa; chuẩn bị; định; vừa
📄 Trang luyện viết (PDF)straight, right, proper, correct, just, true
essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand