中文圣经
← Từ vựng
正要
zhèng yào
sắp sửachuẩn bịđịnhvừa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

正

straight, right, proper, correct, just, true

bộ thủ 止thành phần ⿱一止
要

essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand

bộ thủ 覀thành phần ⿱覀女

Xuất hiện trong 8 câu