中文圣经
← Từ vựng
正道
zhèng dào
chính đạocon đường đúng đắn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

正

straight, right, proper, correct, just, true

bộ thủ 止thành phần ⿱一止
道

method, way; path, road

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶首

Xuất hiện trong 10 câu