中文圣经
Từ vựng
cán rěn
HSK 7

tàn bạo; độc ác; vô tâm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to injure, to ruin, to spoil; cruel, oppressive, savage; disabled, incomplete

bộ thủ thành phần ⿰歹戋

to endure, to bear, to suffer, to tolerate

bộ thủ thành phần ⿱刃心

Xuất hiện trong 15 câu