← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
比利家
bǐ lì jiā
Berechiah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
比
to compare, liken; comparison; than
bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
家
house, home, residence; family
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕