中文圣经
← Từ vựng
比利家
bǐ lì jiā
Berechiah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
家

house, home, residence; family

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕

Xuất hiện trong 9 câu