中文圣经
Từ vựng
shuǐ biān

bờ nước; bãi biển; bến sông

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

water, liquid, lotion, juice

bộ thủ thành phần ⿻亅?

border, edge, margin, side

bộ thủ thành phần ⿺辶力

Xuất hiện trong 10 câu