中文圣经
Từ vựng
shuǐ lǐ

Thuỷ Lý (địa danh)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

water, liquid, lotion, juice

bộ thủ thành phần ⿻亅?

unit of distance equal to 0.5km; village; lane

bộ thủ thành phần ⿱田土

Xuất hiện trong 14 câu