中文圣经
← Từ vựng
沙拉
shā lā
xà láchsalad

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

沙

sand, gravel, pebbles; granulated

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵少
拉

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立

Xuất hiện trong 17 câu