中文圣经
← Từ vựng
没有什么
méi yǒu shén me
không có gìkhông gì cả

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

没

not, none, gone; to bury; to sink, to drown

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵殳
有

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ 月thành phần ⿸?月
什

what? mixed, miscellaneous

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻十
么

interrogative particle

bộ thủ 丿thành phần ⿱丿厶

Xuất hiện trong 10 câu