← Từ vựng
没有什么
méi yǒu shén me
không có gì; không gì cả
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
没
not, none, gone; to bury; to sink, to drown
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵殳
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
什
what? mixed, miscellaneous
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻十
么
interrogative particle
bộ thủ 丿thành phần ⿱丿厶