中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
泊
bó
neo đậu; đỗ xe; tĩnh lặng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
泊
to anchor; to moor
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵白
Xuất hiện trong 13 câu
GIÔ-SUÊ 19:12
GIÔ-SUÊ 19:22
GIÔ-SUÊ 19:34
QUAN ÁN 4:6
QUAN ÁN 4:12
QUAN ÁN 4:14
QUAN ÁN 8:18
I SA-MU-ÊN 10:3
I CÁC VUA 4:10
I LỊCH SỬ 6:77
THI THIÊN 89:12
GIÊ-RÊ-MI 46:18
Ô-SÊ 5:1