中文圣经
← Từ vựng
泊
bó
neo đậuđỗ xetĩnh lặng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

泊

to anchor; to moor

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵白Chữ khó đọc · bó

Xuất hiện trong 13 câu