中文圣经
← Từ vựng
法勒斯
fǎ lè sī
Phê-rết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

法

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去
勒

to strangle; to tighten

bộ thủ 力thành phần ⿰革力Chữ khó đọc · lè / lēi
斯

this, thus, such; emphatic particle; used in transliterations

bộ thủ 斤thành phần ⿰其斤Chữ khó đọc · sī

Xuất hiện trong 15 câu