中文圣经
Từ vựng
fǎ lè sī

Phê-rết (con trai Giu-đa)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ thành phần ⿰氵去

to strangle; to tighten

bộ thủ thành phần ⿰革力

this, thus, such; emphatic particle; used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿰其斤

Xuất hiện trong 14 câu