中文圣经
Từ vựng
jié bái

trắng tinh; sạch

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

clean, pure; to purify, to cleanse

bộ thủ thành phần ⿰氵吉

white; clear, pure, unblemished; bright

bộ thủ thành phần ⿻?日

Xuất hiện trong 10 câu