中文圣经
← Từ vựng
洗手
xǐ shǒu
rửa tayđi vệ sinh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

洗

to bathe, to rinse, to wash

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵先
手

hand

bộ thủ 手

Xuất hiện trong 11 câu