中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
洗
手
xǐ shǒu
rửa tay; đi vệ sinh
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
洗
to bathe, to rinse, to wash
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵先
手
hand
bộ thủ
手
Xuất hiện trong 11 câu
XUẤT AI-CẬP 30:19
XUẤT AI-CẬP 30:21
XUẤT AI-CẬP 40:31
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:6
THI THIÊN 26:6
THI THIÊN 73:13
MA-THI-Ơ 15:2
MA-THI-Ơ 15:20
MA-THI-Ơ 27:24
MÁC 7:3
LU-CA 11:38