中文圣经
← Từ vựng
淫行
yín xíng
hành động trái phépngoại tình

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

淫

obscene, licentious, lewd, kinky

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵⿱爫壬Chữ khó đọc · yín
行

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍

Xuất hiện trong 22 câu