← Từ vựng
淫行
yín xíng
hành động trái phép; ngoại tình
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
淫
obscene, licentious, lewd, kinky
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵⿱爫壬
行
to go, to walk, to move; professional
bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍
Xuất hiện trong 22 câu
DÂN SỐ 14:33II CÁC VUA 9:22GIÊ-RÊ-MI 3:2Ê-XÊ-CHIÊN 16:27Ê-XÊ-CHIÊN 23:7Ê-XÊ-CHIÊN 23:14Ê-XÊ-CHIÊN 23:18Ê-XÊ-CHIÊN 23:19Ê-XÊ-CHIÊN 23:21Ê-XÊ-CHIÊN 23:27Ê-XÊ-CHIÊN 23:29Ê-XÊ-CHIÊN 23:35Ê-XÊ-CHIÊN 23:48Ê-XÊ-CHIÊN 23:49Ê-XÊ-CHIÊN 24:13Ô-SÊ 6:10NA-HÂM 3:4I CÔ-RINH 6:18I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 4:3II PHIA-RƠ 2:7KHẢI THỊ 2:21KHẢI THỊ 19:2