中文圣经
← Từ vựng
渡口
dù kǒu
bến phàchỗ qua sông

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

渡

to cross, to ferry over, to pass through

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵度
口

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ 口thành phần ⿱冂一

Xuất hiện trong 10 câu