← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
渡口
dù kǒu
bến phàchỗ qua sông
Hỏi về từ này
Chữ Hán
渡
to cross, to ferry over, to pass through
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵度
口
mouth; entrance, gate, opening
bộ thủ 口thành phần ⿱冂一
to cross, to ferry over, to pass through
mouth; entrance, gate, opening