中文圣经
← Từ vựng
源
yuán
nguồn gốcnguồnxuất xứ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

源

spring; source, root, head; surname

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵原

Xuất hiện trong 6 câu