中文圣经
← Từ vựng
溢
yì
HSK 7
tràntràn raquá mứctràn lan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

溢

full; overflowing

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵益Chữ khó đọc · yì

Xuất hiện trong 14 câu