中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
溢
yì
HSK 7
tràn; tràn ra; quá mức; tràn lan
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
溢
full; overflowing
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵益
Xuất hiện trong 14 câu
GIÓP 14:19
THI THIÊN 32:6
CHÂM NGÔN 3:10
CHÂM NGÔN 5:16
Ê-SAI 8:8
Ê-SAI 10:22
Ê-SAI 28:2
Ê-SAI 30:28
Ê-SAI 54:8
Ê-SAI 66:12
GIÊ-RÊ-MI 47:2
GIÔ-ÊN 2:24
GIÔ-ÊN 3:13
NA-HÂM 1:8