中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
滑
huá
HSK 5
trơn trượt; trượt; xảo quyệt
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
滑
to slip, to slide; slippery, polished
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵骨
Xuất hiện trong 10 câu
II SA-MU-ÊN 22:37
GIÓP 12:5
THI THIÊN 17:5
THI THIÊN 18:36
THI THIÊN 35:6
THI THIÊN 37:31
THI THIÊN 73:2
THI THIÊN 73:18
CHÂM NGÔN 5:3
GIÊ-RÊ-MI 23:12