中文圣经
Từ vựng
huá
HSK 5

trơn trượt; trượt; xảo quyệt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to slip, to slide; slippery, polished

bộ thủ thành phần ⿰氵骨

Xuất hiện trong 10 câu