中文圣经
Từ vựng
lòu
HSK 5

rò rỉ; tiết lộ; sót; đồng hồ nước

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to leak, to drip; hour glass; funnel

bộ thủ thành phần ⿰氵屚

Xuất hiện trong 28 câu