中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
漏
lòu
HSK 5
+ Thêm vào bộ của tôi
rò rỉ
tiết lộ
sót
đồng hồ nước
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
漏
to leak, to drip; hour glass; funnel
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵屚
Xuất hiện trong 28 câu
LÊ-VI 15:2
LÊ-VI 15:3
LÊ-VI 15:6
LÊ-VI 15:7
LÊ-VI 15:8
LÊ-VI 15:9
LÊ-VI 15:11
LÊ-VI 15:12
LÊ-VI 15:13
LÊ-VI 15:15
LÊ-VI 15:25
LÊ-VI 15:26
LÊ-VI 15:28
LÊ-VI 15:30
LÊ-VI 15:32
LÊ-VI 15:33
LÊ-VI 22:4
DÂN SỐ 5:2
QUAN ÁN 5:4
II SA-MU-ÊN 3:29
A-GAI 1:6
MA-THI-Ơ 9:17
MA-THI-Ơ 9:20
MÁC 5:25
MÁC 5:29
LU-CA 5:37
LU-CA 8:43
LU-CA 8:44