← Từ vựng
灾害
zāi hài
HSK 5
tai họa; thảm họa; nguy hiểm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
灾
disaster, catastrophe, calamity
bộ thủ 火thành phần ⿱宀火
害
to injure, to harm; to destroy, to kill
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀⿱丰口
tai họa; thảm họa; nguy hiểm
📄 Trang luyện viết (PDF)disaster, catastrophe, calamity
to injure, to harm; to destroy, to kill