中文圣经
← Từ vựng
灾害
zāi hài
HSK 5
tai họathảm họanguy hiểm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

灾

disaster, catastrophe, calamity

bộ thủ 火thành phần ⿱宀火
害

to injure, to harm; to destroy, to kill

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀⿱丰口

Xuất hiện trong 11 câu