← Từ vựng
点着
diǎn zháo
thắp; bật; sáng lên; thắp sáng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
点
dot, point, speck
bộ thủ 灬thành phần ⿱占灬
着
to make a move, to take action
bộ thủ 目thành phần ⿸羊目
thắp; bật; sáng lên; thắp sáng
📄 Trang luyện viết (PDF)dot, point, speck
to make a move, to take action