中文圣经
Từ vựng
diǎn zháo

thắp; bật; sáng lên; thắp sáng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

dot, point, speck

bộ thủ thành phần ⿱占灬

to make a move, to take action

bộ thủ thành phần ⿸羊目

Xuất hiện trong 10 câu