中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
点
着
diǎn zháo
+ Thêm vào bộ của tôi
thắp
bật
sáng lên
thắp sáng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
点
dot, point, speck
bộ thủ
灬
thành phần
⿱占灬
着
to make a move, to take action
bộ thủ
目
thành phần
⿸羊目
Xuất hiện trong 10 câu
XUẤT AI-CẬP 27:20
LÊ-VI 24:2
QUAN ÁN 15:5
GIÓP 41:20
GIÓP 41:21
THI THIÊN 18:28
GIĂNG 5:35
GIA-CƠ 3:5
GIA-CƠ 3:6
KHẢI THỊ 4:5