中文圣经
Từ vựng
shāo huǐ
HSK 7

hủy diệt bởi lửa; bị cháy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to burn, to bake; to heat, to roast

bộ thủ thành phần ⿰火尧

to damage, to ruin; to defame, to slander

bộ thủ thành phần ⿰⿱臼工殳

Xuất hiện trong 12 câu