← Từ vựng
爱子
ài zǐ
con trai yêu dấu; ái tử
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
爱
to love, to like, to be fond of; love, affection
bộ thủ 爫thành phần ⿱⿱爫冖友
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
con trai yêu dấu; ái tử
📄 Trang luyện viết (PDF)to love, to like, to be fond of; love, affection
son, child; seed, egg; fruit; small thing