中文圣经
← Từ vựng
爱子
ài zǐ
con trai yêu dấuái tử

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

爱

to love, to like, to be fond of; love, affection

bộ thủ 爫thành phần ⿱⿱爫冖友
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 15 câu