中文圣经
← Từ vựng
爱情
ài qíng
HSK 2
tình yêulãng mạntình cảm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

爱

to love, to like, to be fond of; love, affection

bộ thủ 爫thành phần ⿱⿱爫冖友
情

emotion, feeling, sentiment

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄青

Xuất hiện trong 16 câu