中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
狭
窄
xiá zhǎi
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
hẹp
chật hẹp
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
狭
narrow, limited; narrow-minded
bộ thủ
犭
thành phần
⿰犭夹
Chữ khó đọc · xiá
窄
narrow, tight; narrow-minded
bộ thủ
穴
thành phần
⿱穴乍
Chữ khó đọc · zhǎi
Xuất hiện trong 7 câu
DÂN SỐ 22:26
GIÓP 18:7
GIÓP 20:22
GIÓP 36:16
CHÂM NGÔN 4:12
AI CA 1:3
II CÔ-RINH 6:12