中文圣经
← Từ vựng
狭窄
xiá zhǎi
HSK 7
hẹpchật hẹp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

狭

narrow, limited; narrow-minded

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭夹Chữ khó đọc · xiá
窄

narrow, tight; narrow-minded

bộ thủ 穴thành phần ⿱穴乍Chữ khó đọc · zhǎi

Xuất hiện trong 7 câu