中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
狱
yù
ngục; nhà tù
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
狱
prison, jail; case; lawsuit
bộ thủ
犭
thành phần
⿰犭⿰讠犬
Xuất hiện trong 12 câu
SÁNG THẾ 39:21
SÁNG THẾ 39:22
SÁNG THẾ 39:23
Ê-SAI 42:22
GIÊ-RÊ-MI 37:16
MA-THI-Ơ 5:29
MA-THI-Ơ 10:28
MA-THI-Ơ 18:9
MÁC 9:46
MÁC 9:47
LU-CA 12:5
II PHIA-RƠ 2:4