中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
玉
yù
HSK 4
+ Thêm vào bộ của tôi
ngọc
ngọc tỳ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
玉
jade, gem, precious stone
bộ thủ
玉
thành phần
⿻王丶
Xuất hiện trong 19 câu
XUẤT AI-CẬP 28:17
XUẤT AI-CẬP 28:20
XUẤT AI-CẬP 39:10
XUẤT AI-CẬP 39:13
TÌNH CA 5:14
Ê-SAI 54:12
Ê-XÊ-CHIÊN 1:16
Ê-XÊ-CHIÊN 10:9
Ê-XÊ-CHIÊN 28:13
ĐA-NIÊN 6:8
ĐA-NIÊN 6:9
ĐA-NIÊN 6:10
ĐA-NIÊN 6:12
ĐA-NIÊN 6:13
ĐA-NIÊN 10:6
MA-THI-Ơ 26:7
MÁC 14:3
LU-CA 7:37
KHẢI THỊ 21:20