中文圣经
← Từ vựng
玉
yù
HSK 4
ngọcngọc tỳ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

玉

jade, gem, precious stone

bộ thủ 玉thành phần ⿻王丶

Xuất hiện trong 19 câu