中文圣经
← Từ vựng
理当
lǐ dāng
nêncần phải

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

理

science, reason, logic; to manage

bộ thủ 王thành phần ⿰王里
当

appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells

bộ thủ ⺌thành phần ⿱⺌彐

Xuất hiện trong 9 câu