中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
琐
巴
suǒ bā
+ Thêm vào bộ của tôi
Zobah
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
琐
petty; trifling; troublesome
bộ thủ
王
thành phần
⿰王⿱⺌贝
Chữ khó đọc · suǒ
巴
to desire, to wish for
bộ thủ
巳
thành phần
⿻巳?
Xuất hiện trong 14 câu
I SA-MU-ÊN 14:47
II SA-MU-ÊN 8:3
II SA-MU-ÊN 8:5
II SA-MU-ÊN 8:12
II SA-MU-ÊN 10:6
II SA-MU-ÊN 10:8
II SA-MU-ÊN 23:36
I CÁC VUA 11:23
I CÁC VUA 11:24
I LỊCH SỬ 18:3
I LỊCH SỬ 18:5
I LỊCH SỬ 18:9
I LỊCH SỬ 19:6
II LỊCH SỬ 8:3