中文圣经
← Từ vựng
琐巴
suǒ bā
Zobah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

琐

petty; trifling; troublesome

bộ thủ 王thành phần ⿰王⿱⺌贝Chữ khó đọc · suǒ
巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?

Xuất hiện trong 14 câu