中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
甜
tián
HSK 3
ngọt; dễ chịu; đáng yêu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
甜
sweet, sweetness
bộ thủ
甘
thành phần
⿰舌甘
Xuất hiện trong 13 câu
XUẤT AI-CẬP 15:25
QUAN ÁN 14:14
QUAN ÁN 14:18
THI THIÊN 119:103
CHÂM NGÔN 9:17
Ê-SAI 5:20
Ê-XÊ-CHIÊN 3:3
Ê-XÊ-CHIÊN 47:8
Ê-XÊ-CHIÊN 47:9
GIA-CƠ 3:11
GIA-CƠ 3:12
KHẢI THỊ 10:9
KHẢI THỊ 10:10