中文圣经
← Từ vựng
甜
tián
HSK 3
ngọtdễ chịuđáng yêu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

甜

sweet, sweetness

bộ thủ 甘thành phần ⿰舌甘

Xuất hiện trong 13 câu