中文圣经
← Từ vựng
用法
yòng fǎ
HSK 6
cách dùngphương pháp sử dụngcách sử dụng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

用

to use, to employ, to apply; use

bộ thủ 用thành phần ⿵冂?
法

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去

Xuất hiện trong 13 câu