中文圣经
← Từ vựng
甲篾
jiǎ miè
Kadmiel

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

甲

armor, shell; fingernails; 1st heavenly stem

bộ thủ 田thành phần ⿻冂?
篾

bamboo splints or slats

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮⿱罒戍Chữ khó đọc · miè

Xuất hiện trong 8 câu