中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
甲
篾
jiǎ miè
+ Thêm vào bộ của tôi
Kadmiel
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
甲
armor, shell; fingernails; 1st heavenly stem
bộ thủ
田
thành phần
⿻冂?
篾
bamboo splints or slats
bộ thủ
⺮
thành phần
⿱⺮⿱罒戍
Chữ khó đọc · miè
Xuất hiện trong 8 câu
E-XƠ-RA 2:40
E-XƠ-RA 3:9
NÊ-HÊ-MI 7:43
NÊ-HÊ-MI 9:4
NÊ-HÊ-MI 9:5
NÊ-HÊ-MI 10:9
NÊ-HÊ-MI 12:8
NÊ-HÊ-MI 12:24